"sunstroke" in Vietnamese
Definition
Khi ở ngoài nắng quá lâu, cơ thể bị nóng lên quá mức khiến bạn cảm thấy mệt mỏi hoặc mất phương hướng, gọi là say nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Say nắng' thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi nói về các vấn đề sức khỏe do nắng gây ra. Khác với 'say nóng', 'say nắng' chỉ do ánh nắng mặt trời gây ra. Có thể dùng với: 'bị say nắng', 'chịu say nắng'.
Examples
He got sunstroke after staying on the beach too long.
Anh ấy bị **say nắng** sau khi ở trên bãi biển quá lâu.
Children are at risk of sunstroke in hot weather.
Trẻ em dễ bị **say nắng** khi trời nóng.
Wear a hat to prevent sunstroke.
Đội mũ để phòng **say nắng**.
I didn’t realize I had sunstroke until I started feeling dizzy.
Tôi không nhận ra mình bị **say nắng** cho đến khi bắt đầu thấy chóng mặt.
A little too much sun can quickly turn into sunstroke if you're not careful.
Chỉ cần tiếp xúc với nắng một chút quá mức cũng có thể nhanh chóng thành **say nắng** nếu bạn không cẩn thận.
She missed the picnic because she was recovering from sunstroke.
Cô ấy đã bỏ lỡ buổi dã ngoại vì đang hồi phục sau **say nắng**.