好きな単語を入力!

"suicidally" in Vietnamese

một cách tự sátliều lĩnh đến mức như muốn tự tử

Definition

Chỉ hành động, suy nghĩ giống như muốn tự tử, hoặc liều lĩnh không quan tâm đến an toàn bản thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là trạng từ trang trọng, nhạy cảm, thường được dùng ẩn dụ cho những hành động rất liều lĩnh. Không nên dùng tùy tiện trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

He drove suicidally fast on icy roads.

Anh ấy lái xe **một cách tự sát** trên đường băng.

She acted suicidally after losing her job.

Cô ấy cư xử **một cách tự sát** sau khi mất việc.

The climber suicidally ignored all safety warnings.

Người leo núi **liều lĩnh đến mức như muốn tự tử** bỏ qua mọi cảnh báo an toàn.

They spent money suicidally, with no thought for the future.

Họ tiêu tiền **một cách tự sát**, chẳng nghĩ đến tương lai.

He joked about living suicidally, but his friends were worried.

Anh ấy đùa về việc sống **một cách tự sát**, nhưng bạn bè thì lo lắng.

Sometimes people act suicidally when they're desperate, even if they don't want to die.

Đôi khi người ta hành động **một cách tự sát** khi quá tuyệt vọng, dù không hẳn muốn chết.