好きな単語を入力!

"suggestive of" in Vietnamese

gợi nhớ đếngợi ý về

Definition

Dùng để miêu tả điều gì đó khiến bạn nhớ tới hoặc liên tưởng tới điều khác một cách gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi phân tích hay mô tả; dùng cho vẻ ngoài, mùi hương, âm thanh, hay cách cư xử.

Examples

The painting is suggestive of springtime.

Bức tranh này **gợi nhớ đến** mùa xuân.

Her perfume was suggestive of roses.

Nước hoa của cô ấy **gợi nhớ đến** hoa hồng.

This music is suggestive of the ocean.

Âm nhạc này **gợi nhớ đến** biển cả.

His tone was suggestive of sarcasm, but I couldn't tell for sure.

Giọng điệu của anh ấy **gợi ý về** sự mỉa mai, nhưng tôi không chắc chắn.

The old house was suggestive of a ghost story setting.

Ngôi nhà cũ này **gợi nhớ đến** bối cảnh của một câu chuyện ma.

Her smile was suggestive of a secret she wasn’t telling.

Nụ cười của cô ấy **gợi ý về** một bí mật mà cô chưa nói ra.