好きな単語を入力!

"suffer under" in Vietnamese

chịu đựng dưới

Definition

Trải qua đau đớn, khó khăn hoặc chịu đựng do một tình trạng, quyền lực hoặc hoàn cảnh cụ thể gây ra. Thường dùng để nói ai đó bị ảnh hưởng tiêu cực bởi quyền lực hoặc hệ thống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với chủ thể gây khổ ("chịu đựng dưới chế độ độc tài"). Xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc chính trị, hiếm khi trong hội thoại thường ngày. Phân biệt với "suffer from" (bệnh tật/cơn đau cá nhân).

Examples

Many people suffer under unfair laws.

Nhiều người **chịu đựng dưới** luật pháp không công bằng.

Children sometimes suffer under strict teachers.

Trẻ em đôi khi **chịu đựng dưới** những thầy cô nghiêm khắc.

Workers suffer under low wages.

Công nhân **chịu đựng dưới** mức lương thấp.

For years, the country suffered under corrupt leadership.

Nhiều năm liền, đất nước này **chịu đựng dưới** sự lãnh đạo tham nhũng.

Many creative minds suffer under too many restrictions.

Nhiều người sáng tạo **chịu đựng dưới** quá nhiều giới hạn.

You don't have to suffer under that kind of pressure anymore.

Bạn không phải **chịu đựng dưới** áp lực đó nữa.