好きな単語を入力!

"suffer fools gladly" in Vietnamese

chịu đựng người ngốc nghếchkiên nhẫn với người ngốc

Definition

Diễn tả người không kiên nhẫn hoặc dễ khó chịu với những người ngốc nghếch hoặc mắc sai lầm. Thường dùng trong ý phủ định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm phủ định như 'không chịu đựng người ngốc nghếch'. Được dùng khi nói về tính cách ở nơi làm việc hay trong xã hội.

Examples

My boss does not suffer fools gladly.

Sếp của tôi **không chịu đựng người ngốc nghếch**.

She is smart but doesn’t suffer fools gladly.

Cô ấy thông minh nhưng **không chịu đựng người ngốc nghếch**.

If you want to work here, you must suffer fools gladly.

Nếu muốn làm việc ở đây, bạn phải **chịu đựng người ngốc nghếch**.

He has zero patience for mistakes—he definitely does not suffer fools gladly.

Anh ấy chẳng có chút kiên nhẫn với sai lầm—rõ ràng là anh ấy **không chịu đựng người ngốc nghếch**.

Don’t expect sympathy from her; she doesn’t suffer fools gladly.

Đừng mong cô ấy thông cảm; cô ấy **không chịu đựng người ngốc nghếch**.

People who don’t suffer fools gladly can sometimes seem harsh, but they value efficiency.

Những người **không chịu đựng người ngốc nghếch** đôi khi có vẻ nghiêm khắc, nhưng họ đánh giá cao hiệu quả.