好きな単語を入力!

"suckage" in Vietnamese

quá tệdở tệcực kỳ chán

Definition

Từ lóng hài hước dùng để chỉ điều gì đó rất tệ, làm thất vọng hoặc chất lượng kém. Thường được dùng cho tình huống hoặc trải nghiệm gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc trên mạng. Không phù hợp cho môi trường trang trọng. Chỉ để nói về tình huống/chuyện, không dùng để xúc phạm cá nhân.

Examples

That movie was total suckage.

Bộ phim đó đúng là **quá tệ**.

The weather today is pure suckage.

Thời tiết hôm nay đúng là **cực kỳ chán**.

Monday mornings are always suckage for me.

Sáng thứ Hai với tôi lúc nào cũng **dở tệ**.

Ugh, my computer crashed again—major suckage.

Ối, máy tính lại sập nữa rồi—đúng là **quá tệ**.

We got stuck in traffic for two hours—talk about suckage.

Bị kẹt xe hai tiếng đồng hồ—nói về **dở tệ** đấy!

I finished the project, but the printer ran out of ink—that's some serious suckage.

Xong dự án mà máy in hết mực—đúng là **cực kỳ chán** thật.