好きな単語を入力!

"suck in" in Vietnamese

hút vàobị lôi kéo (bị dụ dỗ/thuyết phục)

Definition

Dùng lực để hút thứ gì đó (không khí, chất lỏng, người) vào bên trong, hoặc lôi kéo ai đó (thường là không tự nguyện) vào việc gì đó. Cũng được dùng khi hít sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Diễn đạt có thể là hít vào, hút vào; cũng có thể là bị cuốn vào (thường là không chủ động). Chú ý vị trí của tân ngữ trong câu.

Examples

Please suck in your stomach for the photo.

Làm ơn **hóp** bụng lại để chụp ảnh.

The vacuum will suck in all the dust.

Máy hút bụi sẽ **hút** hết bụi bẩn.

He sucked in a deep breath before jumping in.

Anh ấy đã **hít vào** một hơi thật sâu trước khi nhảy xuống.

I totally got sucked in by that movie—it was so exciting!

Tôi hoàn toàn bị **cuốn hút** bởi bộ phim đó—nó quá hấp dẫn!

Don't let yourself get sucked in by online scams.

Đừng để mình bị **lôi kéo** vào các trò lừa đảo trực tuyến.

He got sucked in to the argument even though he wanted to stay out of it.

Anh ấy đã bị **cuốn vào** cuộc tranh cãi dù không muốn.