好きな単語を入力!

"substitute for" in Indonesian

thay thế cho

Definition

Sử dụng một vật hoặc người để thay cho vật hoặc người khác.

Usage Notes (Indonesian)

'substitute for sugar', 'substitute for a player' rất hay dùng cả trong bối cảnh trang trọng lẫn thông thường. Cần có 'for' theo sau; khác với 'replace'.

Examples

You can substitute for sugar with honey in this recipe.

Bạn có thể **thay thế cho** đường bằng mật ong trong công thức này.

John will substitute for Sarah at work today.

Hôm nay John sẽ **thay thế cho** Sarah tại nơi làm việc.

Is there a way to substitute for eggs in this dish?

Có cách nào để **thay thế cho** trứng trong món này không?

If you can't come, can someone substitute for you at the meeting?

Nếu bạn không thể đến, có ai có thể **thay thế cho** bạn ở cuộc họp không?

Almond milk is often used to substitute for dairy milk by vegans.

Những người ăn chay thường dùng sữa hạnh nhân để **thay thế cho** sữa từ sữa bò.

It's hard to substitute for experience when solving complex problems.

Thật khó để **thay thế cho** kinh nghiệm khi giải quyết vấn đề phức tạp.