好きな単語を入力!

"substantially" in Vietnamese

đáng kểvề cơ bảnchủ yếu

Definition

Diễn tả một điều gì đó xảy ra ở mức độ lớn hoặc quan trọng. Đôi khi còn mang nghĩa 'chủ yếu' hoặc 'về cơ bản'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, đặc biệt sau các động từ như 'tăng', 'giảm', 'thay đổi', 'khác biệt'. 'Substantially' mạnh hơn 'considerably'. Ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

The prices have substantially increased this year.

Giá cả năm nay đã tăng **đáng kể**.

Her performance has substantially improved.

Thành tích của cô ấy đã cải thiện **đáng kể**.

This area is substantially different from that one.

Khu vực này **về cơ bản** khác với khu vực kia.

The weather has become substantially warmer over the decade.

Thời tiết đã trở nên **ấm hơn đáng kể** trong thập kỷ qua.

If you change the size, the results may not be substantially affected.

Nếu bạn thay đổi kích thước, kết quả có thể không bị ảnh hưởng **đáng kể**.

The basic idea remains substantially the same despite small details changing.

Ý tưởng cơ bản **vẫn về cơ bản** như cũ dù có những chi tiết nhỏ thay đổi.