好きな単語を入力!

"subscriptions" in Vietnamese

đăng kýthuê bao

Definition

“Đăng ký” là khoản thanh toán định kỳ để nhận được một dịch vụ hoặc sản phẩm, như tạp chí, nền tảng xem phim, hoặc ứng dụng, thường theo tháng hoặc năm.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn dùng số nhiều, phổ biến với các cụm như “đăng ký online”, “huỷ đăng ký”, “quản lý đăng ký”. Không nhầm với “đơn thuốc” (prescriptions).

Examples

I have three subscriptions: Netflix, Spotify, and a newspaper.

Tôi có ba **đăng ký**: Netflix, Spotify và một tờ báo.

You can manage your subscriptions in the app settings.

Bạn có thể quản lý các **đăng ký** của mình trong cài đặt ứng dụng.

Her subscriptions renew automatically every month.

Các **đăng ký** của cô ấy tự động gia hạn mỗi tháng.

I forgot to cancel some old subscriptions and got charged again.

Tôi quên hủy một số **đăng ký** cũ và bị trừ tiền lần nữa.

Most of my subscriptions are for streaming video or music these days.

Hầu hết các **đăng ký** của tôi ngày nay đều là cho dịch vụ phát video hoặc nhạc.

Check your bank statements; those little subscriptions can really add up over time.

Kiểm tra sao kê ngân hàng của bạn; những **đăng ký** nhỏ này có thể cộng dồn theo thời gian.