好きな単語を入力!

"submit to" in Vietnamese

phục tùngkhuất phục

Definition

Chấp nhận quyền lực hoặc sự kiểm soát của ai đó hoặc điều gì đó, thường là không muốn, hoặc đồng ý nghe lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng hoặc văn chương. Dùng khi nói về quyền lực, quy trình hoặc cảm xúc với ý miễn cưỡng, bị ép buộc. Không dùng cho nghĩa 'nộp tài liệu'.

Examples

He refused to submit to his boss's demands.

Anh ấy từ chối **phục tùng** yêu cầu của sếp mình.

Sometimes we must submit to the law.

Đôi khi chúng ta phải **phục tùng** pháp luật.

She didn't want to submit to the new rules.

Cô ấy không muốn **khuất phục** các quy tắc mới.

After a long fight, he finally had to submit to reality.

Sau một thời gian dài đấu tranh, cuối cùng anh ấy phải **khuất phục** trước thực tế.

Don't just submit to fear—stand up for yourself.

Đừng chỉ **phục tùng** nỗi sợ—hãy đứng lên vì chính mình.

Sometimes you simply have to submit to the process and trust it will work.

Đôi khi bạn chỉ cần **phục tùng** quy trình và tin rằng nó sẽ hiệu quả.