好きな単語を入力!

"stuff the ballot box" in Vietnamese

nhồi phiếugian lận bỏ phiếu

Definition

Bí mật nhét phiếu giả vào thùng phiếu để thay đổi kết quả bầu cử. Đây là hành động gian lận và vi phạm pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để nói về hành động phi pháp trong bầu cử. Có thể dùng trong tình huống trang trọng hoặc thân mật, đôi khi còn ám chỉ các kiểu gian lận khác.

Examples

It is illegal to stuff the ballot box in every country.

Ở mọi quốc gia, **nhồi phiếu** đều là bất hợp pháp.

The candidate tried to stuff the ballot box during the local election.

Ứng viên đã cố gắng **nhồi phiếu** trong cuộc bầu cử địa phương.

They discovered someone had stuffed the ballot box at the school vote.

Họ phát hiện ai đó đã **nhồi phiếu** trong cuộc bỏ phiếu ở trường.

Rumors spread that the mayor’s team tried to stuff the ballot box, but nothing was proven.

Có tin đồn rằng nhóm của thị trưởng đã cố **nhồi phiếu**, nhưng không có gì được chứng minh.

If you try to stuff the ballot box, people will notice and the election will be canceled.

Nếu bạn cố **nhồi phiếu**, mọi người sẽ phát hiện và bầu cử sẽ bị hủy bỏ.

Everyone was shocked when the news broke about someone trying to stuff the ballot box in the national vote.

Mọi người đều sốc khi tin tức về việc ai đó **nhồi phiếu** trong cuộc bầu cử toàn quốc được đưa ra.