"striptease" in Vietnamese
Definition
Một màn biểu diễn mà người trình diễn từ từ cởi bỏ quần áo cách quyến rũ hoặc vui nhộn, thường nhằm mục đích giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'Striptease' có thể dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc thân mật, hay gặp ở các câu lạc bộ giải trí. 'Strip' là cách gọi ngắn gọn, và từ này mang nghĩa gợi cảm, quyến rũ.
Examples
The club advertised a striptease show tonight.
Câu lạc bộ đã quảng cáo một buổi biểu diễn **múa thoát y** tối nay.
A striptease is a type of dance performance.
**Múa thoát y** là một loại hình trình diễn múa.
She watched her first striptease at a theater downtown.
Cô ấy đã xem buổi **múa thoát y** đầu tiên ở rạp hát trung tâm thành phố.
Most people associate striptease with nightclubs and parties.
Hầu hết mọi người đều liên tưởng **múa thoát y** với các câu lạc bộ đêm và buổi tiệc.
Some films feature a famous striptease scene.
Một số bộ phim có cảnh **múa thoát y** nổi tiếng.
He was surprised when his birthday party included a striptease.
Anh ấy ngạc nhiên khi bữa tiệc sinh nhật có cả màn **múa thoát y**.