好きな単語を入力!

"stricter" in Vietnamese

nghiêm khắc hơn

Definition

Dùng để nói về người hoặc quy định nghiêm ngặt, kiểm soát và yêu cầu cao hơn trước hoặc so với người/thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strict' so sánh hơn; thường đi với 'rules', 'thầy/cô', hoặc 'luật'. Không dùng cho vật hoặc ý nghĩa không liên quan kiểm soát hay kỉ luật.

Examples

The new teacher is stricter than the old one.

Giáo viên mới **nghiêm khắc hơn** giáo viên cũ.

These rules are stricter than before.

Những quy định này **nghiêm khắc hơn** trước.

Parents are often stricter with their oldest child.

Cha mẹ thường **nghiêm khắc hơn** với con cả.

After the accident, the company introduced stricter safety measures.

Sau tai nạn, công ty đã ban hành các biện pháp an toàn **nghiêm ngặt hơn**.

He thinks his parents have become stricter since he started high school.

Anh ấy nghĩ bố mẹ mình đã trở nên **nghiêm khắc hơn** từ khi anh vào cấp ba.

The government plans to make the laws even stricter next year.

Chính phủ dự định sẽ làm các luật **nghiêm khắc hơn** vào năm sau.