好きな単語を入力!

"streetlights" in Vietnamese

đèn đường

Definition

Những chiếc đèn cao đặt dọc theo đường phố để chiếu sáng vào ban đêm, giúp mọi người nhìn rõ hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, như 'các đèn đường bật sáng'. Chỉ dùng cho đèn công cộng ngoài phố, không dùng cho đèn vườn ở nhà riêng.

Examples

The streetlights turn on at sunset.

**Đèn đường** bật lên lúc hoàng hôn.

There are many streetlights on this road.

Có nhiều **đèn đường** trên con đường này.

The city repairs broken streetlights quickly.

Thành phố sửa chữa **đèn đường** bị hỏng rất nhanh.

Walking home under the streetlights feels safer at night.

Đi bộ về nhà dưới ánh **đèn đường** vào ban đêm cảm thấy an toàn hơn.

Some streetlights buzz loudly when they are old.

Một số **đèn đường** cũ kêu to khi chúng đã cũ.

We waited under the streetlights for our taxi to arrive.

Chúng tôi đứng dưới **đèn đường** đợi taxi tới.