好きな単語を入力!

"streetcars" in Vietnamese

xe điện

Definition

Xe điện là phương tiện chạy trên đường ray giữa lòng đường thành phố, dùng để chở hành khách giống như xe điện hoặc tàu điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Bắc Mỹ thường gọi là 'streetcar', còn ở Anh gọi là 'tram'. Dạng số nhiều chỉ nhiều xe hoặc cả hệ thống.

Examples

Many people take streetcars to work every day.

Nhiều người đi làm mỗi ngày bằng **xe điện**.

Toronto still uses streetcars in the city center.

Toronto vẫn còn sử dụng **xe điện** ở trung tâm thành phố.

Streetcars are quieter than buses.

**Xe điện** yên tĩnh hơn xe buýt.

We hopped on one of the old streetcars for a city tour.

Chúng tôi đã lên một trong những **xe điện** cổ để tham quan thành phố.

The city has upgraded most of its streetcars with modern features.

Thành phố đã nâng cấp hầu hết các **xe điện** với các tính năng hiện đại.

During rush hour, the streetcars can get pretty crowded.

Vào giờ cao điểm, **xe điện** có thể rất đông đúc.