好きな単語を入力!

"stranded" in Vietnamese

mắc kẹt

Definition

Không thể rời khỏi một nơi do thiếu phương tiện, sự giúp đỡ hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả người và phương tiện khi bị mắc kẹt do sự cố. Không dùng khi chủ động chờ đợi.

Examples

The boat was stranded on the beach.

Chiếc thuyền đã bị **mắc kẹt** trên bãi biển.

We were stranded without money in a small town.

Chúng tôi **mắc kẹt** trong một thị trấn nhỏ mà không có tiền.

He felt stranded after missing the last bus.

Anh ấy cảm thấy **mắc kẹt** sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng.

During the storm, many travelers got stranded at the airport.

Trong cơn bão, nhiều hành khách đã bị **mắc kẹt** tại sân bay.

My car broke down and I was stranded on the highway all night.

Xe của tôi bị hỏng và tôi **mắc kẹt** trên đường cao tốc suốt đêm.

If you don’t take a map, you might get stranded in the forest.

Nếu bạn không mang bản đồ, bạn có thể **mắc kẹt** trong rừng.