"straight from the horse's mouth" in Vietnamese
Definition
Nhận thông tin trực tiếp từ người liên quan hoặc nguồn tin đáng tin cậy nhất, không phải qua lời đồn hay kể lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh độ tin cậy của thông tin. Chỉ áp dụng với người, không dùng cho vật. Thường nói: 'Tôi nghe trực tiếp từ người ấy'.
Examples
I heard the news straight from the horse's mouth.
Tôi nghe tin này **trực tiếp từ người trong cuộc**.
You can trust it—I got it straight from the horse's mouth.
Bạn yên tâm đi – tôi có nó **trực tiếp từ người trong cuộc**.
She told me straight from the horse's mouth that she’s leaving.
Cô ấy nói với tôi **trực tiếp từ người trong cuộc** rằng cô ấy sẽ rời đi.
If you don’t believe me, go ask him—get it straight from the horse's mouth.
Nếu bạn không tin tôi thì hãy hỏi anh ấy—nghe **trực tiếp từ người trong cuộc**.
Everyone’s talking, but I want to hear it straight from the horse's mouth.
Mọi người đều nói, nhưng tôi muốn nghe **trực tiếp từ người trong cuộc**.
I didn’t believe the rumor until I got it straight from the horse’s mouth.
Tôi không tin lời đồn cho đến khi nghe **trực tiếp từ người trong cuộc**.