好きな単語を入力!

"strafe" in Vietnamese

bắn quét từ trên khôngdi chuyển né đạn (trong game)

Definition

Tấn công từ trên không với súng, thường từ máy bay, hoặc di chuyển nhanh sang hai bên trong trò chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc game. "Strafe left/right" trong game là di chuyển né sang hai bên. Hiếm dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

The pilot began to strafe the enemy's position.

Phi công bắt đầu **bắn quét từ trên không** vào vị trí địch.

Fighter planes would strafe the battlefield to support the soldiers.

Máy bay chiến đấu sẽ **bắn quét từ trên không** trên chiến trường để hỗ trợ bộ binh.

In some video games, players can strafe to dodge enemy fire.

Trong một số game, người chơi có thể **di chuyển né đạn** để tránh hỏa lực đối phương.

The helicopter strafed the convoy as it crossed the bridge.

Trực thăng đã **bắn quét từ trên không** vào đoàn xe khi đi qua cầu.

You need to strafe left and right quickly to win this level.

Bạn cần **di chuyển sang trái và phải** thật nhanh để thắng màn này.

In the simulation, enemy jets constantly strafe our ground units.

Trong giả lập, máy bay địch liên tục **bắn quét từ trên không** các đơn vị dưới mặt đất của chúng ta.