"stouthearted" in Vietnamese
Definition
Người luôn dũng cảm và kiên định khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, có phần cổ điển, thường dùng trong văn học hoặc diễn văn truyền cảm hứng; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The stouthearted firefighters saved many people during the fire.
Những lính cứu hỏa **dũng cảm** đã cứu được nhiều người trong vụ cháy.
A stouthearted leader inspires others in hard times.
Một nhà lãnh đạo **dũng cảm** truyền cảm hứng cho người khác vào thời điểm khó khăn.
She stayed stouthearted even when everyone else was afraid.
Cô ấy vẫn **dũng cảm** ngay cả khi mọi người khác đều sợ hãi.
You have to be stouthearted to climb that dangerous mountain.
Bạn phải **dũng cảm** mới có thể leo lên ngọn núi nguy hiểm đó.
Everyone admired his stouthearted response to the crisis.
Mọi người đều ngưỡng mộ phản ứng **dũng cảm** của anh ấy trước khủng hoảng.
Only the stouthearted would dare to speak up against the unfair rules.
Chỉ những người **dũng cảm** mới dám đứng lên chống lại các quy tắc bất công.