好きな単語を入力!

"stipulation" in Vietnamese

điều khoảnquy định

Definition

Một điều kiện hoặc yêu cầu được ghi rõ hoặc thỏa thuận trong hợp đồng, thỏa thuận, hoặc luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc tài liệu chính thức. Không dùng trong hội thoại hằng ngày. Thường thấy trong cụm 'terms and stipulations'.

Examples

The contract includes a stipulation that payments must be made by the 5th of each month.

Hợp đồng có một **điều khoản** quy định rằng khoản thanh toán phải được thực hiện trước ngày 5 hàng tháng.

One stipulation of the job offer is that you must relocate to another city.

Một **điều khoản** của lời mời làm việc là bạn phải chuyển đến thành phố khác.

There is a stipulation in the lease about not having pets.

Hợp đồng thuê có một **quy định** về việc không được nuôi thú cưng.

Before signing, make sure you read every stipulation in the agreement.

Trước khi ký, hãy đảm bảo bạn đọc kỹ từng **điều khoản** trong thỏa thuận.

They accepted the deal but added one important stipulation about the deadline.

Họ đồng ý với thỏa thuận nhưng thêm một **điều khoản** quan trọng về thời hạn.

If you don’t meet their stipulation, the whole contract could be void.

Nếu bạn không đáp ứng **điều khoản** của họ, toàn bộ hợp đồng có thể bị hủy.