"stepney" in Vietnamese
Definition
Bánh xe dự phòng là bánh xe hoặc lốp được để sẵn trong xe để thay thế khi lốp đang dùng bị xịt hoặc hỏng khi đang di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Ấn Độ 'stepney' được dùng, còn tiếng Anh Mỹ/Anh gọi là 'spare tire'. Từ này chỉ dùng cho bánh xe dự phòng của ô tô, không dùng cho thiết bị khác.
Examples
I changed the flat tire with the stepney.
Tôi đã thay lốp bị xịt bằng **bánh xe dự phòng**.
Do you know where the stepney is kept in this car?
Bạn có biết **bánh xe dự phòng** được để ở đâu trong xe này không?
Every car should have a stepney for emergencies.
Mỗi ô tô nên có một **bánh xe dự phòng** để dùng khi khẩn cấp.
We had to use the stepney after our tire burst on the highway.
Chúng tôi đã phải dùng **bánh xe dự phòng** sau khi lốp bị nổ trên đường cao tốc.
Don’t forget to check if your stepney is properly inflated before trips.
Đừng quên kiểm tra xem **bánh xe dự phòng** đã được bơm căng chưa trước khi đi.
My old car’s stepney was missing, so I had a real problem when I got a flat.
**Bánh xe dự phòng** của chiếc xe cũ của tôi bị mất nên khi bị xì lốp tôi đã gặp rắc rối lớn.