好きな単語を入力!

"stencil" in Vietnamese

khuôn tôbản mẫu (nghệ thuật)

Definition

Khuôn tô là một tấm mỏng có các hình hoặc chữ được khoét rỗng, dùng để tô màu hoặc vẽ theo mẫu qua các phần đã khoét đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, thủ công, vẽ graffiti hoặc đánh dấu. Dùng với cụm 'dùng khuôn tô', 'thiết kế bằng khuôn tô'. Không giống 'template' (mẫu tổng quát hơn).

Examples

She used a stencil to paint stars on her wall.

Cô ấy đã dùng **khuôn tô** để vẽ các ngôi sao lên tường.

Draw around the stencil with a pencil first.

Đầu tiên hãy vẽ xung quanh **khuôn tô** bằng bút chì.

This flower stencil is easy for kids to use.

**Khuôn tô** hình bông hoa này rất dễ dùng cho trẻ em.

The artist made a detailed stencil for her street mural.

Nghệ sĩ đã làm một **khuôn tô** chi tiết cho bức tranh tường của mình.

You can buy a cheap stencil set online for craft projects.

Bạn có thể mua bộ **khuôn tô** giá rẻ online để làm đồ thủ công.

We made the signs by spraying paint over a stencil.

Chúng tôi làm bảng hiệu bằng cách xịt sơn lên **khuôn tô**.