好きな単語を入力!

"stem from" in Vietnamese

bắt nguồn từ

Definition

Chỉ việc một điều gì đó có nguồn gốc, nguyên nhân hoặc bắt đầu từ điều khác, thường dùng để giải thích lý do hoặc xuất xứ của vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng khi phân tích hoặc giải thích nguyên nhân. Trong hội thoại có thể dùng 'come from' cho tự nhiên hơn.

Examples

Her success stems from hard work.

Thành công của cô ấy **bắt nguồn từ** sự chăm chỉ.

The problem stems from poor communication.

Vấn đề này **bắt nguồn từ** việc giao tiếp kém.

His fear stems from childhood experiences.

Nỗi sợ của anh ấy **bắt nguồn từ** những trải nghiệm thời thơ ấu.

A lot of misunderstandings in relationships stem from small things.

Nhiều hiểu lầm trong mối quan hệ **bắt nguồn từ** những điều nhỏ nhặt.

All these rumors stem from one mistake.

Tất cả những tin đồn này **bắt nguồn từ** một sai lầm.

His confidence really stems from having supportive friends.

Sự tự tin của anh ấy thực sự **bắt nguồn từ** việc có bạn bè ủng hộ.