好きな単語を入力!

"stealing" in Vietnamese

trộm cắp

Definition

Hành động lấy tài sản của người khác mà không được phép và không có ý định trả lại. Thường dùng khi nói về hành vi phạm tội hoặc không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng danh từ không đếm được: 'Stealing is wrong.' Thực tế, động từ 'trộm' dùng phổ biến hơn khi giao tiếp.

Examples

Stealing is wrong.

**Trộm cắp** là sai trái.

The police caught him stealing a bike.

Cảnh sát đã bắt anh ấy khi đang **trộm cắp** xe đạp.

She was fired for stealing money from the store.

Cô ấy bị sa thải vì **trộm cắp** tiền từ cửa hàng.

He got into serious trouble for stealing his roommate's food.

Anh ấy đã gặp rắc rối lớn vì **trộm cắp** đồ ăn của bạn cùng phòng.

I can't believe she was accused of stealing from her own family.

Tôi không thể tin rằng cô ấy bị buộc tội **trộm cắp** từ chính gia đình mình.

Stores are using cameras to stop people from stealing.

Các cửa hàng dùng camera để ngăn chặn **trộm cắp**.