好きな単語を入力!

"steal a glance" in Vietnamese

liếc nhanhliếc trộm

Definition

Nhìn nhanh và lén lút ai đó hoặc cái gì đó mà người khác không nhận ra. Thường thể hiện sự tò mò, ngượng ngùng hoặc muốn giữ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng nghĩa đen là 'ăn cắp'. Dùng khi muốn nói về một ánh nhìn nhanh, lén lút, như 'liếc nhanh ai đó'. Các cụm thường dùng: 'liếc trộm ai/cái gì'.

Examples

He tried to steal a glance at her answer sheet during the test.

Anh ấy đã cố gắng **liếc nhanh** vào bài làm của cô ấy trong lúc kiểm tra.

She stole a glance at the clock to see the time.

Cô ấy **liếc nhanh** vào đồng hồ để xem giờ.

I saw him steal a glance at the food on my plate.

Tôi thấy anh ấy **liếc nhanh** vào đồ ăn trên đĩa của tôi.

Whenever the teacher looked away, the students would steal a glance at their phones.

Khi giáo viên quay đi, học sinh lại **liếc trộm** điện thoại của mình.

Nervous at the interview, he couldn't help but steal a glance at his notes.

Lo lắng trong buổi phỏng vấn, anh không thể không **liếc nhanh** vào ghi chú của mình.

She caught him trying to steal a glance when he thought no one was watching.

Cô ấy bắt gặp anh ta đang **liếc nhanh** khi nghĩ không ai để ý.