好きな単語を入力!

"stay on top of" in Vietnamese

theo sátluôn cập nhậtkiểm soát

Definition

Chủ động chú ý và cập nhật thông tin về một việc nào đó để kiểm soát tốt hoặc không bị bỏ lỡ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho công việc, email, tin tức hoặc trách nhiệm. Không nói về nghĩa đen là đứng phía trên vật gì đó.

Examples

I try to stay on top of my homework every week.

Tôi cố gắng **theo sát** bài tập về nhà mỗi tuần.

She stays on top of the latest news.

Cô ấy luôn **cập nhật** tin tức mới nhất.

It’s important to stay on top of your bills.

Điều quan trọng là phải **kiểm soát** các hóa đơn của mình.

If you don’t stay on top of things at work, you’ll fall behind.

Nếu bạn không **theo sát** công việc, bạn sẽ bị tụt lại sau.

He always stays on top of his emails, so he never misses a message.

Anh ấy luôn **kiểm soát** hộp thư, nên không bao giờ bỏ lỡ tin nhắn nào.

To succeed in this fast-paced field, you have to stay on top of new developments.

Để thành công trong lĩnh vực này, bạn phải luôn **theo sát** những phát triển mới.