"stapling" in Indonesian
Definition
Bấm giấy là hành động dùng bấm ghim và kim bấm để kẹp các tờ giấy hoặc tài liệu lại với nhau.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong trường học, văn phòng; chỉ hành động bấm, không chỉ máy bấm hoặc cái kim.
Examples
She is stapling the papers together.
Cô ấy đang **bấm giấy** các tờ lại với nhau.
I finished stapling my assignment.
Tôi đã **bấm giấy** xong bài tập của mình.
Be careful when stapling a thick stack of papers.
Cẩn thận khi **bấm giấy** một xấp dày.
Can you help me with stapling these reports?
Bạn có thể giúp mình **bấm giấy** các báo cáo này không?
The teacher was stapling handouts before class started.
Giáo viên đang **bấm giấy** các tờ phát trước khi vào lớp.
Instead of stapling, you could use paper clips if you want to reuse the documents.
Thay vì **bấm giấy**, bạn có thể dùng kẹp giấy nếu muốn tái sử dụng tài liệu.