好きな単語を入力!

"stand to" in Vietnamese

có khả năngsẵn sàng (để)

Definition

Có khả năng nhận được hoặc trải nghiệm điều gì đó, nhất là một kết quả nhất định; cũng có thể có nghĩa là sẵn sàng hành động, thường trong bối cảnh quân sự hoặc khẩn cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, tin tức hoặc kinh doanh ('stand to gain/lose'). Trong quân sự là hiệu lệnh sẵn sàng. Thường đi sau là động từ nguyên thể hoặc danh từ. Không nên nhầm với 'stand' đơn lẻ.

Examples

If you work hard, you stand to succeed.

Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn **có khả năng** thành công.

The company stands to lose a lot of money.

Công ty **có khả năng** bị mất rất nhiều tiền.

Soldiers must stand to at dawn.

Binh lính phải **sẵn sàng** vào lúc bình minh.

With the new tax law, middle-class families stand to benefit.

Với luật thuế mới, các gia đình trung lưu **có khả năng** được lợi.

If both teams win, we stand to see an exciting final.

Nếu cả hai đội đều thắng, chúng ta **có khả năng** thấy một trận chung kết đầy hấp dẫn.

We all had to stand to when the alarm sounded.

Khi chuông báo động vang lên, tất cả chúng tôi đều phải **sẵn sàng**.