好きな単語を入力!

"stand the test of time" in Vietnamese

trường tồn với thời gianđứng vững trước thử thách thời gian

Definition

Một điều gì đó vẫn giữ được giá trị, chất lượng hoặc sự tôn trọng qua nhiều năm, dù thời gian trôi qua. Dùng cho những thứ bền vững, không bị mai một.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho những thứ giá trị lâu dài, như sản phẩm, ý tưởng, công trình. Không dùng cho trào lưu ngắn hạn. 'has stood the test of time' thường gặp trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

Classical music has stood the test of time.

Nhạc cổ điển đã **trường tồn với thời gian**.

This building will stand the test of time.

Tòa nhà này sẽ **trường tồn với thời gian**.

True friendship can stand the test of time.

Tình bạn chân thành có thể **trường tồn với thời gian**.

Their simple recipe has really stood the test of time—people still love it after decades.

Công thức đơn giản của họ thật sự đã **trường tồn với thời gian**—sau nhiều thập kỷ vẫn được mọi người yêu thích.

A good story can stand the test of time and speak to new generations.

Một câu chuyện hay có thể **trường tồn với thời gian** và truyền cảm hứng cho thế hệ mới.

That brand has stood the test of time—people trust it after all these years.

Thương hiệu đó đã **trường tồn với thời gian**—mọi người vẫn tin tưởng nó sau ngần ấy năm.