好きな単語を入力!

"stand against" in Vietnamese

chống lạiphản đối

Definition

Tích cực chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là ý tưởng, chính sách hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc các giá trị ('stand against injustice'). Sắc thái hơi trang trọng, thường theo sau là danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Khác với 'stand up for', nghĩa là bảo vệ/ủng hộ.

Examples

Many people stand against violence in their communities.

Nhiều người **chống lại** bạo lực trong cộng đồng của họ.

He decided to stand against unfair rules at work.

Anh ấy đã quyết định **chống lại** các quy định bất công tại nơi làm việc.

We must stand against bullying at school.

Chúng ta phải **chống lại** nạn bắt nạt ở trường.

She isn't afraid to stand against popular opinion when she feels it’s wrong.

Cô ấy không ngại **chống lại** ý kiến số đông khi cô cảm thấy nó sai.

It takes courage to stand against discrimination, even when no one else does.

Cần có dũng khí để **chống lại** sự phân biệt đối xử, ngay cả khi không ai làm như vậy.

They were the first group to publicly stand against the new law.

Họ là nhóm đầu tiên công khai **chống lại** luật mới.