好きな単語を入力!

"sta" in Vietnamese

ga

Definition

'sta' thường là viết tắt của từ 'ga' (nhà ga), được dùng trên bản đồ hoặc tài liệu kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'sta' khi đọc bản đồ hoặc tài liệu kỹ thuật; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The train stops at every sta along the route.

Tàu dừng lại tại mỗi **ga** trên tuyến đường.

Please wait at the main sta entrance.

Vui lòng đợi ở cổng chính của **ga**.

Look for the sta symbol on the map.

Hãy tìm ký hiệu **ga** trên bản đồ.

Do you know where the next sta is?

Bạn có biết **ga** tiếp theo ở đâu không?

I missed my stop because the sta sign was hard to see.

Tôi bị lỡ điểm dừng vì biển hiệu **ga** quá khó nhìn.

Sometimes 'sta' just means 'station' on maps.

Đôi khi trên bản đồ 'sta' chỉ đơn giản là 'ga'.