好きな単語を入力!

"sprinter" in Vietnamese

vận động viên chạy nước rút

Definition

Vận động viên chạy nước rút là người tham gia các cuộc thi chạy cự ly ngắn với tốc độ cao, thường là 100, 200 hoặc 400 mét.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vận động viên chạy nước rút' chỉ dùng cho người chạy cự ly ngắn, không áp dụng cho vận động viên chạy đường dài. Thường xuất hiện trong thể thao và báo chí.

Examples

Usain Bolt is a famous sprinter from Jamaica.

Usain Bolt là một **vận động viên chạy nước rút** nổi tiếng của Jamaica.

The sprinter won the gold medal in the 100-meter race.

**Vận động viên chạy nước rút** đã giành huy chương vàng ở nội dung 100 mét.

A sprinter needs strong legs for quick starts.

**Vận động viên chạy nước rút** cần có đôi chân khỏe để xuất phát nhanh.

I could never be a sprinter—my endurance is way better than my speed.

Tôi không bao giờ có thể trở thành một **vận động viên chạy nước rút**—sức bền của tôi tốt hơn tốc độ nhiều.

That new sprinter broke the national record this season.

**Vận động viên chạy nước rút** mới đã phá kỷ lục quốc gia mùa này.

After finishing last in the marathon, he joked, 'Guess I'm a sprinter at heart.'

Sau khi về cuối ở cuộc thi marathon, anh ấy đùa rằng 'Chắc tôi là một **vận động viên chạy nước rút** trong tâm hồn.'