好きな単語を入力!

"spray on" in Vietnamese

xịt lên

Definition

Dùng bình xịt hoặc chai xịt để xịt một lớp sương mỏng của chất lỏng lên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Spray on' thường đứng trước bề mặt cần xịt ('spray on the glass'). Thường dùng cho sản phẩm như kem chống nắng, sơn, nước hoa dạng xịt. Khác với chỉ 'spray'. Dùng nhiều trong hướng dẫn, quảng cáo.

Examples

Please spray on the cleaner evenly.

Vui lòng **xịt lên** nước tẩy rửa cho đều.

She sprays on sunscreen before going outside.

Cô ấy **xịt lên** kem chống nắng trước khi ra ngoài.

You need to spray on the paint in thin layers.

Bạn cần **xịt lên** sơn thành từng lớp mỏng.

Just spray on a little perfume, and you’re good to go.

Chỉ cần **xịt lên** chút nước hoa là xong.

Some people like to spray on cooking oil instead of pouring it.

Một số người thích **xịt lên** dầu ăn thay vì đổ ra.

You can spray on fabric freshener to keep your clothes smelling nice.

Bạn có thể **xịt lên** nước làm thơm vải để quần áo dễ chịu hơn.