"spores" in Vietnamese
Definition
Bào tử là tế bào nhỏ do thực vật, nấm hoặc một số vi khuẩn tạo ra, có thể phát triển thành sinh vật mới và giúp chúng phân tán.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong sinh học, khoa học và làm vườn. 'Bào tử' nhỏ, đơn bào và đừng nhầm với 'hạt giống'. Thường gặp trong cụm như 'phát tán bào tử', 'bào tử nấm'.
Examples
Fungi reproduce by releasing spores.
Nấm sinh sản bằng cách giải phóng **bào tử**.
Ferns grow from spores instead of seeds.
Dương xỉ phát triển từ **bào tử** chứ không phải hạt giống.
Some bacteria can survive harsh conditions by forming spores.
Một số vi khuẩn có thể sống sót trong điều kiện khắc nghiệt bằng cách tạo **bào tử**.
If you see a cloud of dust around a mushroom, it's probably releasing spores.
Nếu bạn thấy một đám bụi quanh nấm thì có lẽ nó đang phóng thích **bào tử**.
Mold spreads quickly in damp areas because its spores are everywhere.
Mốc lan nhanh ở nơi ẩm ướt vì **bào tử** của nó ở khắp mọi nơi.
You can make a spore print from a mushroom to help identify it by its spores.
Bạn có thể làm dấu bào tử từ nấm để xác định nó bằng **bào tử** của mình.