好きな単語を入力!

"split your sides" in Vietnamese

cười vỡ bụngcười đau cả bụng

Definition

Cười nhiều và lớn đến mức cảm giác như bụng sẽ vỡ ra; cười cực kỳ to và lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang tính hài hước, thân mật, dùng để diễn tả cười quá mức. Không sử dụng cho các trường hợp bị đau thật.

Examples

That movie made me split my sides.

Bộ phim đó làm tôi **cười đau cả bụng**.

I almost split my sides at the joke.

Tôi suýt nữa thì **cười vỡ bụng** với câu đùa đó.

The kids split their sides during the funny show.

Bọn trẻ **cười đau cả bụng** trong buổi diễn hài đó.

We were splitting our sides all night at his stories.

Chúng tôi **cười vỡ bụng** cả đêm với những câu chuyện của anh ấy.

If you see her dance, you’ll split your sides.

Nếu bạn xem cô ấy nhảy, bạn sẽ **cười vỡ bụng** đấy.

That comedian had the whole audience splitting their sides.

Danh hài đó đã làm cả khán phòng **cười đau cả bụng**.