"splenectomy" in Vietnamese
Definition
Đây là một ca phẫu thuật để cắt bỏ hoàn toàn lá lách khi nó bị tổn thương hoặc mắc bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực y tế, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện trong các cụm như 'cắt lách khẩn cấp', 'do chấn thương'.
Examples
A splenectomy is needed if the spleen is very damaged.
Cần phải **cắt lách** nếu lá lách bị tổn thương nặng.
The doctor recommended a splenectomy after the accident.
Bác sĩ đã khuyên nên thực hiện **cắt lách** sau tai nạn.
After her splenectomy, she had to take extra care with infections.
Sau **cắt lách**, cô ấy phải đặc biệt chú ý đến nguy cơ nhiễm trùng.
He made a quick recovery after his splenectomy and left the hospital in a week.
Anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau **cắt lách** và xuất viện sau một tuần.
Some people feel tired for a while after a splenectomy, but most return to normal activities soon.
Một số người cảm thấy mệt sau khi **cắt lách**, nhưng hầu hết đều sớm trở lại sinh hoạt bình thường.
Doctors only perform a splenectomy if it's absolutely necessary due to the spleen's important role in the immune system.
Bác sĩ chỉ thực hiện **cắt lách** khi thật sự cần thiết vì lá lách rất quan trọng cho hệ miễn dịch.