好きな単語を入力!

"splendors" in Vietnamese

huy hoàngvẻ đẹp lộng lẫy

Definition

Những thứ hoặc cảnh vật rất đẹp, ấn tượng và tráng lệ. Thường dùng để mô tả kỳ quan thiên nhiên hoặc kỳ quan do con người tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'splendors' mang tính trang trọng, văn học và thường thấy trong mô tả như 'the splendors of nature'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày và chỉ những điều kỳ vĩ, tuyệt đẹp.

Examples

The tourists admired the splendors of the ancient city.

Du khách đã trầm trồ trước những **huy hoàng** của thành phố cổ.

We saw the splendors of the mountains at sunrise.

Chúng tôi đã nhìn thấy **vẻ đẹp lộng lẫy** của núi vào lúc bình minh.

She described the splendors of the art museum.

Cô ấy miêu tả **huy hoàng** của bảo tàng nghệ thuật.

You haven't truly lived until you've seen the splendors of the Grand Canyon.

Bạn chưa thật sự sống cho đến khi nhìn thấy **vẻ đẹp lộng lẫy** của Grand Canyon.

The travel documentary showed the unseen splendors of the ocean depths.

Phim tài liệu du lịch đã giới thiệu những **vẻ đẹp lộng lẫy** chưa ai biết ở dưới đáy đại dương.

After a long day, he sat back and remembered the splendors of his childhood.

Sau một ngày dài, anh ngồi lại và nhớ về những **huy hoàng** của tuổi thơ mình.