好きな単語を入力!

"splashes" in Vietnamese

vệt bắn nướctiếng bắn nước

Definition

Những giọt hoặc âm thanh nhỏ của nước hay chất lỏng bắn ra khi va chạm vào bề mặt nào đó. Có thể chỉ cả chuyển động lẫn âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho chất lỏng như nước, không dùng cho vật thể rắn. Các cụm như 'vệt nước bắn', 'mảng màu bắn ra' diễn tả hành động tự nhiên, chơi đùa hoặc tình cờ.

Examples

The child made big splashes in the bathtub.

Đứa bé tạo ra những **vệt bắn nước** lớn trong bồn tắm.

There are splashes of paint on the wall.

Trên tường có những **vệt bắn nước** sơn.

Rain splashes on the window.

Mưa **bắn nước** lên cửa sổ.

She stood back to avoid the watercolor splashes.

Cô ấy lùi lại để tránh những **vệt bắn nước** màu nước.

Bright splashes of color made the room look lively.

Những **vệt bắn nước** màu sắc tươi sáng làm cho căn phòng trở nên sống động.

You can hear little splashes from the fountain all day long.

Bạn có thể nghe thấy **tiếng bắn nước** nhỏ từ đài phun nước suốt cả ngày.