好きな単語を入力!

"spiralling" in Vietnamese

xoáytăng vọt (mất kiểm soát)

Definition

Di chuyển theo hình xoáy hoặc tăng lên nhanh chóng, đặc biệt là về giá cả, chi phí, hay tình huống trở nên khó kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về giá cả hoặc tình huống xấu đi nhanh ('spiralling prices', 'spiralling debt'). Có thể dùng cả nghĩa đen và bóng với các cụm 'out of control', 'upward', 'downward'.

Examples

The bird was spiralling above the trees.

Chim đang **xoáy** trên những tán cây.

Prices are spiralling out of control.

Giá cả đang **tăng vọt ngoài tầm kiểm soát**.

My worries kept spiralling all night.

Nỗi lo của tôi cả đêm **xoáy mãi không dứt**.

The company's debts have been spiralling since last year.

Nợ của công ty **tăng vọt** từ năm ngoái đến giờ.

He felt his anger spiralling after the argument.

Sau cuộc cãi vã, sự tức giận của anh ấy **tăng lên không kiểm soát**.

What started as a small problem kept spiralling into something bigger.

Vấn đề nhỏ ban đầu **xoáy thành** điều lớn hơn.