"speechmaking" in Vietnamese
Definition
Hành động phát biểu trước đám đông, thường là trong bối cảnh trang trọng hay chính thức với bài nói đã chuẩn bị trước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các buổi nói chuyện chính thức, không dùng cho giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong chính trị, lễ kỷ niệm, tranh luận.
Examples
The politician's speechmaking impressed everyone at the event.
**Diễn thuyết** của chính trị gia đó đã gây ấn tượng với mọi người tại sự kiện.
She practiced speechmaking before her graduation ceremony.
Cô ấy luyện tập **diễn thuyết** trước lễ tốt nghiệp của mình.
Speechmaking is an important skill for leaders.
**Diễn thuyết** là kỹ năng quan trọng cho người lãnh đạo.
He avoided speechmaking by keeping his remarks short.
Anh ấy tránh **diễn thuyết** bằng cách nói ngắn gọn.
There's a big difference between everyday conversation and formal speechmaking.
Có sự khác biệt lớn giữa hội thoại hàng ngày và **diễn thuyết** trang trọng.
Despite his talent for speechmaking, he prefers to listen more than talk.
Mặc dù có tài **diễn thuyết**, anh ấy lại thích lắng nghe hơn là nói.