"specialise" in Vietnamese
Definition
Tập trung vào một lĩnh vực cụ thể để trở thành chuyên gia về lĩnh vực đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Specialise' là chính tả Anh-Anh, Mỹ dùng 'specialize'. Thường đi với 'in' (vd: 'specialise in marketing'), dùng nhiều trong môi trường học thuật hoặc công việc.
Examples
Doctors can specialise in different areas like surgery or medicine.
Bác sĩ có thể **chuyên** về các lĩnh vực khác nhau như phẫu thuật hoặc y học.
Our company decided to specialise in renewable energy.
Công ty chúng tôi quyết định **chuyên** về năng lượng tái tạo.
He wants to specialise in computer science at university.
Anh ấy muốn **chuyên** ngành khoa học máy tính ở đại học.
It's better to specialise in one field than to try to do everything.
Tốt hơn là nên **chuyên** về một lĩnh vực còn hơn là cố làm mọi thứ.
After a few years working, she chose to specialise in environmental law.
Sau vài năm làm việc, chị ấy đã chọn **chuyên** về luật môi trường.
Many shops specialise in local products to attract tourists.
Nhiều cửa hàng **chuyên** bán sản phẩm địa phương để thu hút khách du lịch.