好きな単語を入力!

"sparerib" in Vietnamese

sườn heosườn non

Definition

Sườn heo là phần thịt cắt từ xương sườn của con heo, thường được nướng, quay hoặc hấp, và được phục vụ cả thịt lẫn xương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sườn heo' thường dùng cho món từ thịt heo; ở Mỹ phổ biến với nướng sốt BBQ, còn ở Trung Quốc hay Hàn Quốc thì có thể hầm, hấp hoặc chiên. Thường được gọi dạng số nhiều hoặc 'một thanh sườn heo'.

Examples

We ordered spareribs at the barbecue restaurant.

Chúng tôi đã gọi **sườn heo** ở nhà hàng nướng.

She grilled some spareribs for dinner.

Cô ấy đã nướng **sườn heo** cho bữa tối.

Chinese-style spareribs are sweet and sticky.

**Sườn heo** kiểu Trung Hoa có vị ngọt và sánh dính.

I can never resist ordering spareribs when they're on the menu.

Tôi không bao giờ cưỡng lại được việc gọi **sườn heo** khi thấy trên thực đơn.

The chef slow-cooked the spareribs until the meat fell off the bone.

Đầu bếp đã nấu chậm **sườn heo** cho đến khi thịt rời khỏi xương.

Have you ever tried Korean spicy spareribs? They're amazing!

Bạn đã từng thử **sườn heo** cay kiểu Hàn Quốc chưa? Ngon tuyệt lắm đấy!