"spar with" in Vietnamese
Definition
Tập luyện đấu với ai đó, thường dùng trong boxing. Cũng có thể dùng khi tranh luận hoặc cãi nhau một cách thân thiện với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (boxing) và nghĩa bóng (tranh luận vui vẻ). Không dùng trong tình huống tranh cãi nghiêm trọng hay xung đột.
Examples
Boxers often spar with each other during practice.
Các võ sĩ boxing thường **đấu tập** với nhau trong các buổi luyện tập.
She likes to spar with her brother in debates.
Cô ấy thích **tranh luận** với anh trai trong các cuộc tranh luận.
We will spar with our coach today.
Hôm nay chúng tôi sẽ **đấu tập** với huấn luyện viên.
They love to spar with each other over politics, but it's always friendly.
Họ thích **tranh luận** về chính trị với nhau, nhưng lúc nào cũng thân thiện.
It's good to spar with someone smart—you learn a lot.
**Tranh luận** với người thông minh rất tốt — bạn học được rất nhiều.
We used to spar with each other in class just for fun.
Chúng tôi từng **tranh luận** với nhau ở lớp chỉ để vui thôi.