好きな単語を入力!

"soph" in Vietnamese

soph (sinh viên năm hai)

Definition

'Soph' là cách gọi ngắn gọn, thân mật chỉ sinh viên năm hai tại các trường cao đẳng hoặc trung học ở Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ sử dụng 'soph' trong giao tiếp thân mật giữa sinh viên Mỹ; không nên dùng trong văn phong trang trọng hoặc tại trường học ở Anh.

Examples

She is a soph at college this year.

Năm nay cô ấy là **soph** ở trường đại học.

My brother will be a soph next semester.

Anh trai tôi sẽ là **soph** vào học kỳ tới.

All the sophs have to go to this meeting.

Tất cả các **soph** đều phải đi họp này.

When I was a soph, I finally joined a club.

Khi tôi là **soph**, tôi mới tham gia một câu lạc bộ lần đầu.

You don't get special parking until you're a soph or older.

Bạn chỉ được đỗ xe riêng khi đã là **soph** trở lên.

Most sophs feel less nervous than freshmen.

Đa số **soph** cảm thấy ít lo lắng hơn sinh viên năm nhất.