好きな単語を入力!

"solver" in Vietnamese

trình giảingười giải quyết

Definition

Trình giải là người, thiết bị hoặc chương trình máy tính dùng để tìm ra lời giải cho các vấn đề hoặc câu đố.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, học thuật hoặc tin học. 'Problem solver' chỉ người giỏi giải quyết vấn đề, 'equation solver' là chương trình phần mềm. Không dùng cho các lĩnh vực sáng tạo hay pháp lý.

Examples

He is a good solver of math problems.

Anh ấy là một **trình giải** toán rất giỏi.

The computer solver found the answer in seconds.

**Trình giải** máy tính đã tìm ra đáp án chỉ trong vài giây.

We need a solver for this difficult puzzle.

Chúng ta cần một **trình giải** cho câu đố khó này.

The team hired a software solver to automate reports.

Nhóm đã thuê một **trình giải** phần mềm để tự động hóa báo cáo.

Lisa has always been the best solver when things get complicated.

Lisa luôn là **người giải quyết** tốt nhất khi mọi việc trở nên phức tạp.

For this project, we need a real problem solver on the team.

Dự án này cần một **người giải quyết vấn đề** thực sự trong nhóm.