好きな単語を入力!

"solids" in Vietnamese

chất rắnthức ăn đặc

Definition

Chất rắn là vật có hình dạng và thể tích xác định, không thay đổi như chất lỏng hay chất khí. Trong thực phẩm, 'chất rắn' thường chỉ thức ăn không phải dạng lỏng, nhất là cho trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học dùng cho vật chất giữ nguyên hình dạng. Trong dinh dưỡng, nói đến 'thức ăn đặc' (solid foods) nghĩa là không phải thức ăn lỏng, nhất là cho trẻ nhỏ. Không nhầm với 'chất rắn' trong toán học (hình khối ba chiều).

Examples

Ice and rock are both solids.

Nước đá và đá đều là **chất rắn**.

Babies start eating solids at around six months old.

Trẻ em bắt đầu ăn **thức ăn đặc** khi khoảng sáu tháng tuổi.

Water is not a solid; it is a liquid.

Nước không phải là **chất rắn**; nó là chất lỏng.

Could you pass me the solids from the soup with a spoon?

Bạn có thể lấy cho tôi **phần chất rắn** trong súp bằng thìa không?

Some detergents leave white solids on your clothes.

Một số loại bột giặt để lại **chất rắn** màu trắng trên quần áo của bạn.

The science kit lets you test which liquids turn into solids when frozen.

Bộ dụng cụ khoa học cho phép bạn kiểm tra những chất lỏng nào sẽ trở thành **chất rắn** khi đông lạnh.