好きな単語を入力!

"soiling" in Vietnamese

làm bẩnvấy bẩn

Definition

Hành động làm cho cái gì đó bị bẩn hoặc dính vết, thường là do đất, chất thải hoặc những thứ không mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc ngữ cảnh trang trọng như 'bị làm bẩn quần áo', 'vấy bẩn do phân'. Trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'bị bẩn'.

Examples

Soiling of clothes is common in children learning to use the toilet.

Trẻ em đang học đi vệ sinh thường bị **làm bẩn** quần áo.

The nurse checked for any soiling on the patient's bed sheets.

Y tá kiểm tra xem ga giường bệnh nhân có bị **làm bẩn** không.

Pet owners should prevent soiling of carpets.

Chủ nuôi thú cưng nên ngăn chặn **làm bẩn** thảm.

Accidental soiling can be embarrassing, especially in public.

**Làm bẩn** bất ngờ có thể khiến bạn xấu hổ, nhất là ở nơi công cộng.

The janitor was called to clean up after some soiling in the hallway.

Nhân viên vệ sinh được gọi để dọn dẹp sau khi có **làm bẩn** ở hành lang.

Soiling isn't just about dirt—it can involve food, liquids, or even ink.

**Làm bẩn** không chỉ là đất—có thể còn bao gồm thức ăn, chất lỏng hay thậm chí là mực.