"sob story" in Vietnamese
Definition
Một câu chuyện buồn được kể để lấy lòng thương cảm hoặc sự giúp đỡ từ người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang tính không chính thức và đôi khi có ý nghi ngờ hoặc tiêu cực, ám chỉ câu chuyện có thể phóng đại. Hay đi kèm với các động từ như 'kể', 'nói ra sob story'.
Examples
He told me a sob story about losing his job.
Anh ấy kể cho tôi nghe một **câu chuyện thương tâm** về việc mất việc.
Don't give me your sob story, just tell me the truth.
Đừng kể tôi nghe **câu chuyện thương tâm** của bạn nữa, chỉ cần nói thật đi.
She always has a sob story when she needs something.
Cô ấy lúc nào cần cái gì cũng có một **câu chuyện thương tâm** để kể.
I'm tired of his sob stories about how hard his life is.
Tôi mệt mỏi với những **câu chuyện thương tâm** của anh ta về cuộc sống khó khăn.
The salesman gave me a sob story to get me to buy something.
Người bán hàng kể cho tôi một **câu chuyện thương tâm** để thuyết phục tôi mua hàng.
She tried to win our sympathy with a long sob story.
Cô ấy cố gắng lấy lòng thương bằng một **câu chuyện thương tâm** rất dài.