好きな単語を入力!

"soaked to the skin" in Vietnamese

ướt như chuột lột

Definition

Bị ướt hoàn toàn từ ngoài đến trong, nhất là do mưa hay nước.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói chuyện thông thường, sau khi bị mưa ướt hoặc ngã xuống nước. Gần nghĩa với 'soaked through', 'drenched'. Chủ yếu dùng cho người, không dùng cho vật.

Examples

I was soaked to the skin after walking home in the rain.

Tôi đã **ướt như chuột lột** sau khi đi bộ về nhà trong mưa.

She got soaked to the skin when the bus splashed water on her.

Cô ấy bị xe buýt tạt nước và **ướt như chuột lột**.

If you play outside in the storm, you'll be soaked to the skin.

Nếu em chơi ngoài trời khi có bão, em sẽ **ướt như chuột lột** đó.

We forgot our umbrellas and ended up soaked to the skin.

Chúng tôi quên ô nên cuối cùng ai cũng **ướt như chuột lột**.

He looked like he'd been soaked to the skin after cycling through the downpour.

Anh ấy trông như vừa **ướt như chuột lột** sau khi đạp xe giữa mưa lớn.

By the time the concert was over, the whole crowd was soaked to the skin.

Đến lúc buổi hòa nhạc kết thúc, cả đám đông đều **ướt như chuột lột**.